郊居

jiāo jū giao cư

Hán Việt: giao cư · Pinyin: jiāo jū

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郊外的住所; 居住郊外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郊外的住所。 2.居住郊外。