郊島 jiāo dǎo · giao đảo Hán Việt: giao đảo · Pinyin: jiāo dǎo Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 島 (đảo)Pinyinjiāo dǎoHán Việtgiao đảoCấu tạo郊 + 島 · giao + đảo nghĩa thành phần: giao + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人孟郊﹑贾岛的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人孟郊﹑贾岛的并称。