郊柴

jiāo chái giao sài

Hán Việt: giao sài · Pinyin: jiāo chái

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"郊祡"; 焚柴祭天。为古代帝王祭祀的一种仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郊祡"。 2.焚柴祭天。为古代帝王祭祀的一种仪式。