郊桑

jiāo sāng giao tang

Hán Việt: giao tang · Pinyin: jiāo sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代后﹑夫人饲蚕的西郊桑田; 泛指郊野的桑树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代后﹑夫人饲蚕的西郊桑田。 2.泛指郊野的桑树。