郊遊

jiāo yóu giao du

Hán Việt: giao du · Pinyin: jiāo yóu

Tổng quan

đi dã ngoại | đi tham quan

Cấu tạo: (giao) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi dã ngoại | đi tham quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊覽郊外的名勝或風景區。如:「假日與朋友結伴郊遊,調節忙碌的生活。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到郊外游览。

Eng

  • CC-CEDICT to go for an outing|to go on an excursion
  • Cihui to go for an outing; to go on an excursion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

远足