郊特 jiāo tè · giao đặc Hán Việt: giao đặc · Pinyin: jiāo tè Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 特 (đặc)Pinyinjiāo tèHán Việtgiao đặcCấu tạo郊 + 特 · giao + đặc nghĩa thành phần: giao + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古天子祭天所用的赤色小牛。Tân Hoa Tự Điển 1.古天子祭天所用的赤色小牛。