郊犧 jiāo xī · giao hi Hán Việt: giao hi · Pinyin: jiāo xī Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 犧 (hi)Pinyinjiāo xīHán Việtgiao hiCấu tạo郊 + 犧 · giao + hi nghĩa thành phần: giao + hi