郊畋 jiāo tián · giao điền Hán Việt: giao điền · Pinyin: jiāo tián Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 畋 (điền)Pinyinjiāo tiánHán Việtgiao điềnCấu tạo郊 + 畋 · giao + điền nghĩa thành phần: giao + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田猎。Tân Hoa Tự Điển 1.田猎。