郊祼 jiāo guàn · giao quán Hán Việt: giao quán · Pinyin: jiāo guàn Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 祼 (quán)Pinyinjiāo guànHán Việtgiao quánCấu tạo郊 + 祼 · giao + quán nghĩa thành phần: giao + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郊祭和祼祭。Tân Hoa Tự Điển 1.郊祭和祼祭。