郊禋 giao nhân Hán Việt: giao nhân Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 禋 (nhân)Hán Việtgiao nhânCấu tạo郊 + 禋 · giao + nhân nghĩa thành phần: giao + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代祭天的儀式。《文選.揚雄.甘泉賦》:「徠祇郊禋,神所依合。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.祝盟》:「至於商履,聖敬日躋,玄牡告天,以萬方罪己,即郊禋之詞也。」