郊籍 giao tịch Hán Việt: giao tịch Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 籍 (tịch)Hán Việtgiao tịchCấu tạo郊 + 籍 · giao + tịch nghĩa thành phần: giao + tịch