郊虞

jiāo yú giao ngu

Hán Việt: giao ngu · Pinyin: jiāo yú

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四郊山泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四郊山泽。