郊邑 jiāo yì · giao ấp Hán Việt: giao ấp · Pinyin: jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 邑 (ấp)Pinyinjiāo yìHán Việtgiao ấpCấu tạo郊 + 邑 · giao + ấp nghĩa thành phần: giao + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郊野; 道教语。喻人的五脏六腑。Tân Hoa Tự Điển 1.郊野。 2.道教语。喻人的五脏六腑。