郊郭 jiāo guō · giao quách Hán Việt: giao quách · Pinyin: jiāo guō Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 郭 (quách)Pinyinjiāo guōHán Việtgiao quáchCấu tạo郊 + 郭 · giao + quách nghĩa thành phần: giao + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城外,郊外。Tân Hoa Tự Điển 1.城外,郊外。