郊配 jiāo pèi · giao phối Hán Việt: giao phối · Pinyin: jiāo pèi Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 配 (phối)Pinyinjiāo pèiHán Việtgiao phốiCấu tạo郊 + 配 · giao + phối nghĩa thành phần: giao + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王行郊天祭礼时,以始祖配祭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王行郊天祭礼时,以始祖配祭。