郊陌

jiāo mò giao mạch

Hán Việt: giao mạch · Pinyin: jiāo mò

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郊野的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郊野的道路。