郊霈 jiāo pèi · giao bái Hán Việt: giao bái · Pinyin: jiāo pèi Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 霈 (bái)Pinyinjiāo pèiHán Việtgiao báiCấu tạo郊 + 霈 · giao + bái nghĩa thành phần: giao + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀天求神而降雨。Tân Hoa Tự Điển 1.祀天求神而降雨。