郊饗 jiāo xiǎng · giao hưởng Hán Việt: giao hưởng · Pinyin: jiāo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 饗 (hưởng)Pinyinjiāo xiǎngHán Việtgiao hưởngCấu tạo郊 + 饗 · giao + hưởng nghĩa thành phần: giao + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹郊享。飨,通"享"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹郊享。飨,通"享"。