郊饗 jiāo xiǎng · giao hưởng Hán Việt: giao hưởng · Pinyin: jiāo xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 郊 (giao) + 饗 (hưởng)Pinyinjiāo xiǎngHán Việtgiao hưởngCấu tạo郊 + 饗 · giao + hưởng nghĩa thành phần: giao + hưởng