郎位

láng wèi lang vị

Hán Việt: lang vị · Pinyin: láng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星座名。南宫(太微宫)五帝座后相聚的十五颗星,为一星座,称"郎位"; 指职居枢要的郎官之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星座名。南宫(太微宫)五帝座后相聚的十五颗星,为一星座,称"郎位"。 2.指职居枢要的郎官之位。