郎公

láng gōng lang công

Hán Việt: lang công · Pinyin: láng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。丈夫。