郎臺

láng tái lang thai

Hán Việt: lang thai · Pinyin: láng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台名; 回廊边的高台。郎,通"廊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台名。 2.回廊边的高台。郎,通"廊"。