郎奶

láng nǎi lang nãi

Hán Việt: lang nãi · Pinyin: láng nǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (nãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。闽人对母亲的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。闽人对母亲的称谓。