郎當

láng dāng lang đương

Hán Việt: lang đương · Pinyin: láng dāng

Tổng quan

dây xích: leng keng/lanh canh/không vừa người/xộc xệch/xốc xếch/chán đời/bất mãn/người vô dụng/kẻ không làm nên trò trống gì/kẻ bỏ đi/đồ vô tích sự

Cấu tạo: (lang) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây xích: leng keng/lanh canh/không vừa người/xộc xệch/xốc xếch/chán đời/bất mãn/người vô dụng/kẻ không làm nên trò trống gì/kẻ bỏ đi/đồ vô tích sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郎当1同‘锒铛’(lángdāng)。 郎当2 [lángdāng](衣服)不合身;不整齐衣裤~; 颓唐的样子看他走起路来郎郎当当的; 形容不成器。
  • Tân Hoa Tự Điển 郎当1同‘锒铛’(lángdāng)。 郎当2 [lángdāng]①(衣服)不合身;不整齐衣裤~。②颓唐的样子看他走起路来郎郎当当的。③形容不成器。