郎曹 láng cáo · lang tào Hán Việt: lang tào · Pinyin: láng cáo Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 曹 (tào)Pinyinláng cáoHán Việtlang tàoCấu tạo郎 + 曹 · lang + tào nghĩa thành phần: lang + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郎中,郎官。Tân Hoa Tự Điển 1.郎中,郎官。