郎火

láng huǒ lang hỏa

Hán Việt: lang hỏa · Pinyin: láng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代僚族部落对酋长或有权力者的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代僚族部落对酋长或有权力者的称呼。