郎署 lang thự Hán Việt: lang thự Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 署 (thự)Hán Việtlang thựCấu tạo郎 + 署 · lang + thự nghĩa thành phần: lang + thự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代郎官辦公的衙門。漢、唐時宿衛侍從官的公署。《漢書.卷四九.爰盎鼂錯傳.爰盎》:「上幸上林,皇后、慎夫人從。其在禁中,常同坐。及坐,郎署長布席,盎引卻慎夫人坐。」三國魏.應璩〈與侍郎曹長思書〉:「汲黯樂在郎署,何武恥為宰相。」