郎衣

láng yī lang y

Hán Việt: lang y · Pinyin: láng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时称贫家男子娶妻时所穿的绢衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时称贫家男子娶妻时所穿的绢衣。