鄭鄉 zhèng xiāng · trịnh hương Hán Việt: trịnh hương · Pinyin: zhèng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 鄉 (hương)Pinyinzhèng xiāngHán Việttrịnh hươngCấu tạo鄭 + 鄉 · trịnh + hương nghĩa thành phần: trịnh + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"郑公乡"。 2.用以美称人的乡里。