鄭五 zhèng wǔ · trịnh ngũ Hán Việt: trịnh ngũ · Pinyin: zhèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 五 (ngũ)Pinyinzhèng wǔHán Việttrịnh ngũCấu tạo鄭 + 五 · trịnh + ngũ nghĩa thành phần: trịnh + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐郑綮。因排行第五,故称; 指郑五歇后体。Tân Hoa Tự Điển 1.唐郑綮。因排行第五,故称。 2.指郑五歇后体。