鄭佩佩 zhèng pèi pèi · trịnh bội bội Hán Việt: trịnh bội bội · Pinyin: zhèng pèi pèi Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 佩 (bội) + 佩 (bội)Pinyinzhèng pèi pèiHán Việttrịnh bội bộiCấu tạo鄭 + 佩 + 佩 · trịnh + bội + bội nghĩa thành phần: trịnh + bội + bội