鄭公風 zhèng gōng fēng · trịnh công phong Hán Việt: trịnh công phong · Pinyin: zhèng gōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 公 (công) + 風 (phong)Pinyinzhèng gōng fēngHán Việttrịnh công phongCấu tạo鄭 + 公 + 風 · trịnh + công + phong nghĩa thành phần: trịnh + công + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中得神助之风。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中得神助之风。