鄭圖 zhèng tú · trịnh đồ Hán Việt: trịnh đồ · Pinyin: zhèng tú Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 圖 (đồ)Pinyinzhèng túHán Việttrịnh đồCấu tạo鄭 + 圖 · trịnh + đồ nghĩa thành phần: trịnh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郑侠图"。