鄭渠 zhèng qú · trịnh cừ Hán Việt: trịnh cừ · Pinyin: zhèng qú Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 渠 (cừ)Pinyinzhèng qúHán Việttrịnh cừCấu tạo鄭 + 渠 · trịnh + cừ nghĩa thành phần: trịnh + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"郑国渠"。