鄭王 zhèng wáng · trịnh vương Hán Việt: trịnh vương · Pinyin: zhèng wáng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 王 (vương)Pinyinzhèng wángHán Việttrịnh vươngCấu tạo鄭 + 王 · trịnh + vương nghĩa thành phần: trịnh + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经学家郑玄与王肃的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.经学家郑玄与王肃的并称。