鄭舞 zhèng wǔ · trịnh vũ Hán Việt: trịnh vũ · Pinyin: zhèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 舞 (vũ)Pinyinzhèng wǔHán Việttrịnh vũCấu tạo鄭 + 舞 · trịnh + vũ nghĩa thành phần: trịnh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"郑儛"; 春秋战国时郑国的舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"郑儛"。 2.春秋战国时郑国的舞蹈。