鄭谷

zhèng gǔ trịnh cốc

Hán Việt: trịnh cốc · Pinyin: zhèng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉郑子真隐居谷口。见《汉书.王贡两龚鲍传序》◇以"郑谷"泛指隐居地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉郑子真隐居谷口。见《汉书.王贡两龚鲍传序》◇以"郑谷"泛指隐居地。