鄭賈

zhèng jiǎ trịnh cổ

Hán Việt: trịnh cổ · Pinyin: zhèng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉经学家郑兴和贾逵的并称; 东汉经学家郑玄和贾逵的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉经学家郑兴和贾逵的并称。 2.东汉经学家郑玄和贾逵的并称。