鄭重聲言

trịnh trọng thanh ngôn

Hán Việt: trịnh trọng thanh ngôn

Tổng quan

long trọng xác nhận, quả quyết, đoan chắc

Cấu tạo: (trịnh) + (trọng) + (thanh) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long trọng xác nhận, quả quyết, đoan chắc