郛郭

phu quách

Hán Việt: phu quách

Tổng quan

Cấu tạo: (phu) + (quách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.外城。《文選.顏延年.還至梁城詩》:「丘壟填郛郭,銘志滅無文。」《隋書.卷四.煬帝紀下》:「田疇無伍,郛郭不修。」 2.比喻保障。漢.揚雄《法言.吾子》:「虐政虐世,然後知聖人之為郛郭也。」

Eng

  • Cihui 郛郭 úguō n. 1. booming suburbs outside city 2. shelter; shield; protect