郝文 hǎo wén · hác văn Hán Việt: hác văn · Pinyin: hǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 郝 (hác) + 文 (văn)Pinyinhǎo wénHán Việthác vănCấu tạo郝 + 文 · hác + văn nghĩa thành phần: hác + văn