郝鍾 hǎo zhōng · hác chung Hán Việt: hác chung · Pinyin: hǎo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 郝 (hác) + 鍾 (chung)Pinyinhǎo zhōngHán Việthác chungCấu tạo郝 + 鍾 · hác + chung nghĩa thành phần: hác + chung