郝隆曬書 hǎo lóng shài shū · hác long sái thư Hán Việt: hác long sái thư · Pinyin: hǎo lóng shài shū Tổng quan Cấu tạo: 郝 (hác) + 隆 (long) + 曬 (sái) + 書 (thư)Pinyinhǎo lóng shài shūHán Việthác long sái thưCấu tạo郝 + 隆 + 曬 + 書 · hác + long + sái + thư nghĩa thành phần: hác + long + sái + thư