郢削

yǐng xuē dĩnh tước

Hán Việt: dĩnh tước · Pinyin: yǐng xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 郢正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.郢正。