郢削 yǐng xuē·dĩnh tước Hán Việt: dĩnh tước · Pinyin: yǐng xuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.郢正。 Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 削 (tước)Pinyinyǐng xuēHán Việtdĩnh tướcCấu tạo郢 + 削 · dĩnh + tước nghĩa thành phần: dĩnh + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.郢正。 Từ liên quan Gần nghĩa削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖