郢客 yǐng kè · dĩnh khách Hán Việt: dĩnh khách · Pinyin: yǐng kè Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 客 (khách)Pinyinyǐng kèHán Việtdĩnh kháchCấu tạo郢 + 客 · dĩnh + khách nghĩa thành phần: dĩnh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歌手﹑诗人; 借指格调高雅的乐曲或诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指歌手﹑诗人。 2.借指格调高雅的乐曲或诗文。