郢才 yǐng cái · dĩnh tài Hán Việt: dĩnh tài · Pinyin: yǐng cái Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 才 (tài)Pinyinyǐng cáiHán Việtdĩnh tàiCấu tạo郢 + 才 · dĩnh + tài nghĩa thành phần: dĩnh + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹郢匠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹郢匠。