郢斤 yǐng jīn · dĩnh cân Hán Việt: dĩnh cân · Pinyin: yǐng jīn Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 斤 (cân)Pinyinyǐng jīnHán Việtdĩnh cânCấu tạo郢 + 斤 · dĩnh + cân nghĩa thành phần: dĩnh + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"郢匠挥斤"。