郢斧 yǐng fǔ · dĩnh phủ Hán Việt: dĩnh phủ · Pinyin: yǐng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 斧 (phủ)Pinyinyǐng fǔHán Việtdĩnh phủCấu tạo郢 + 斧 · dĩnh + phủ nghĩa thành phần: dĩnh + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郢正,斧正。Tân Hoa Tự Điển 1.郢正,斧正。