郢斫

yǐng zhuó dĩnh chước

Hán Việt: dĩnh chước · Pinyin: yǐng zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"郢匠挥斤"。