郢爰 yǐng yuán · dĩnh viên Hán Việt: dĩnh viên · Pinyin: yǐng yuán Tổng quan Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 爰 (viên)Pinyinyǐng yuánHán Việtdĩnh viênCấu tạo郢 + 爰 · dĩnh + viên nghĩa thành phần: dĩnh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚国金币名。Tân Hoa Tự Điển 1.楚国金币名。